Nghĩa của từ "make a selection" trong tiếng Việt
"make a selection" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a selection
US /meɪk ə sɪˈlek.ʃən/
UK /meɪk ə sɪˈlek.ʃən/
Cụm từ
đưa ra lựa chọn, tuyển chọn
to choose someone or something from a group
Ví dụ:
•
Please take your time to make a selection from the menu.
Vui lòng dành thời gian để đưa ra lựa chọn từ thực đơn.
•
The judges will make a selection based on the candidates' performances.
Ban giám khảo sẽ đưa ra lựa chọn dựa trên phần thể hiện của các ứng viên.